![]() |
Mitsubishi công bố bản nâng cấp đầu tiên của Eclipse Cross EV tại châu Âu, chỉ khoảng một năm sau khi mẫu xe này gia nhập thị trường. Những thay đổi chủ yếu tập trung vào pin, phạm vi hoạt động và giá bán, trong khi thiết kế ngoại thất và khoang nội thất gần như được giữ nguyên.
Thay đổi đáng chú ý trên Mitsubishi Eclipse Cross EV là sự xuất hiện của phiên bản Mid Range sử dụng pin lithium sắt phosphate, thường được gọi là pin LFP, dung lượng 67 kWh. Theo hãng xe Nhật Bản, cấu hình này cho phạm vi di chuyển tối đa 472 km theo tiêu chuẩn WLTP.
Cùng loại pin 67 kWh hiện cũng được Renault sử dụng trên Megane E Tech bản nâng cấp. Điều này phản ánh mối liên hệ giữa Eclipse Cross EV và mẫu xe điện của Renault, đặc biệt ở nền tảng kỹ thuật và hệ thống phần mềm.
![]() |
Pin LFP thường có lợi thế về chi phí sản xuất, độ bền và khả năng duy trì hiệu suất qua nhiều chu kỳ sạc. Đổi lại, mật độ năng lượng của loại pin này thường thấp hơn pin nickel mangan cobalt. Việc bổ sung cấu hình 67 kWh vì vậy giúp Mitsubishi tạo ra phiên bản có giá dễ tiếp cận hơn mà vẫn duy trì phạm vi hoạt động phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Phiên bản Long Range tiếp tục sử dụng pin nickel mangan cobalt, nhưng dung lượng được tăng từ 87 kWh lên 89 kWh. Sau nâng cấp, phạm vi hoạt động đạt 650 km theo chuẩn WLTP, nhiều hơn 15 km so với trước.
Cả hai phiên bản đều hỗ trợ sạc nhanh DC. Bản pin 67 kWh cần khoảng 24 phút để nâng dung lượng từ 15% lên 80%. Thời gian tương ứng của bản pin 89 kWh là 28 phút. Chênh lệch bốn phút cho thấy phiên bản Long Range vẫn có thể duy trì thời gian dừng sạc tương đối ngắn dù sở hữu bộ pin lớn hơn.
![]() |
Eclipse Cross EV tiếp tục sử dụng một mô tơ điện đặt tại cầu trước. Công suất sau nâng cấp đạt 220 mã lực, tăng 5 mã lực. Mức điều chỉnh này không đáng kể, cho thấy Mitsubishi ưu tiên cải thiện phạm vi di chuyển và khả năng khai thác hơn là thay đổi mạnh hiệu suất vận hành.
Ngoại hình và khoang nội thất của Eclipse Cross EV được giữ lại sau một năm bán ra. Xe tiếp tục trang bị hai màn hình kích thước 12,3 inch cùng hệ thống thông tin giải trí sử dụng nền tảng phần mềm Google do Renault phát triển.
Cách nâng cấp này giúp Mitsubishi hạn chế chi phí phát triển, nhưng cũng khiến phiên bản mới khó tạo khác biệt về mặt hình ảnh. Giá bán và hiệu quả sử dụng pin vì vậy trở thành hai yếu tố quan trọng để xe cạnh tranh tại thị trường châu Âu.
Mitsubishi dự kiến nhận đặt hàng Eclipse Cross EV nâng cấp từ tháng 11/2026. Tại Hà Lan, bản Mid Range pin 67 kWh có giá khởi điểm 32.990 euro, tương đương khoảng 990 triệu đồng. Giá này đã bao gồm khoản hỗ trợ 3.000 euro dành cho xe điện.
Nếu chưa tính hỗ trợ, giá xe vào khoảng 35.990 euro, tương đương 1,08 tỷ đồng. So với mức khởi điểm 45.690 euro, khoảng 1,37 tỷ đồng khi ra mắt, giá niêm yết mới thấp hơn khoảng 21%. Nếu tính cả hỗ trợ, mức chênh lệch đạt 12.700 euro, tương đương khoảng 380 triệu đồng.
Linh Lê








