![]() |
| Mẫu SUV điện cỡ nhỏ Mitsubishi ASX VR-e mới được phân phối tại Australia và New Zealand |
Mitsubishi đang trở lại thị trường xe thuần điện tại Australia với ASX VR-e, mẫu SUV điện cỡ nhỏ được phát triển bởi Foxtron, nhà sản xuất Đài Loan, Trung Quốc thuộc Foxconn Group. Thay vì tự phát triển một mẫu xe điện hoàn toàn mới, Mitsubishi sử dụng một mẫu xe có sẵn của Foxtron, sau đó đưa vào dòng sản phẩm của mình với thương hiệu riêng và những điều chỉnh hệ thống treo phù hợp với điều kiện vận hành tại địa phương.
Mẫu xe này đánh dấu một hướng tiếp cận khác trong chiến lược điện hóa của hãng xe Nhật Bản, vốn tập trung vào xe hybrid và plug-in hybrid (PHEV). Ban đầu, ASX VR-e sẽ được phân phối tại Australia và New Zealand, giúp Mitsubishi tham gia trở lại thị trường xe điện mà không cần tự phát triển một nền tảng chuyên biệt từ đầu.
Phát triển dựa trên mẫu SUV điện của Đài Loan
![]() |
ASX VR-e được phát triển dựa trên Foxtron Bria, mẫu SUV điện cỡ nhỏ có thiết kế do hãng thiết kế Italy Pininfarina thực hiện. Xe sẽ được sản xuất bởi Yulon Motor tại Đài Loan theo thỏa thuận sản xuất thiết bị gốc (OEM).
Mitsubishi đã công bố hợp tác với Foxtron vào tháng 5/2025, trước khi xác nhận tên gọi và thông số kỹ thuật của ASX VR-e vào tháng 8/2026. Hãng cho biết các kỹ sư đã tiến hành nhiều đợt thử nghiệm trên đường sá địa phương và điều chỉnh hệ thống treo để phù hợp với điều kiện vận hành tại Australia và New Zealand. Tuy nhiên, nền tảng kỹ thuật cốt lõi của xe vẫn do Foxtron phát triển, thay vì được Mitsubishi tự xây dựng độc lập.
Công suất lên tới 459 mã lực
![]() |
Mitsubishi ASX VR-e có bốn phiên bản gồm LS, Aspire, Exceed và GSR. Tất cả đều sử dụng bộ pin lithium sắt phốt phát (LFP) dung lượng 57,7 kWh. Các phiên bản tiêu chuẩn dẫn động cầu sau, trong khi hệ dẫn động bốn bánh chỉ có trên phiên bản cao cấp nhất GSR.
LS, Aspire và Exceed được trang bị một mô-tơ điện đặt phía sau, cho công suất 171 kW (229 mã lực) và mô-men xoắn 350 Nm. Mitsubishi công bố thời gian tăng tốc 0–100 km/h của các phiên bản này là 6,8 giây.
Phiên bản GSR bổ sung một mô-tơ điện phía trước, nâng tổng công suất lên 342 kW (459 mã lực) và mô-men xoắn 700 Nm. Nhờ đó, xe có thể tăng tốc từ 0 lên 100 km/h trong 3,9 giây theo công bố của hãng.
![]() |
Công suất này vượt mức 440 mã lực của Mitsubishi Lancer Evolution X FQ-440 MR, phiên bản đặc biệt từng được bán tại Anh. Tuy nhiên, sự so sánh chủ yếu dựa trên công suất cực đại, bởi ASX VR-e là một mẫu SUV điện, khác biệt về bản chất so với sedan hiệu suất cao sử dụng động cơ xăng tăng áp và các giải pháp kỹ thuật phát triển từ đường đua rally.
Cả bốn phiên bản đều có các chế độ lái Eco, Comfort và Sport. Trên GSR, chế độ Sport còn cho phép điều chỉnh phân bổ lực kéo giữa cầu trước và cầu sau, từ tỷ lệ 50:50 sang 30:70, ưu tiên cầu sau.
Tầm hoạt động và khả năng sạc vẫn là những yếu tố cần cân nhắc
![]() |
Bộ pin 57,7 kWh của ASX VR-e tương đối nhỏ so với một mẫu SUV điện có công suất lên tới 342 kW. Mitsubishi xác nhận xe hỗ trợ sạc nhanh DC với công suất tối đa 134 kW, trong khi công suất sạc AC giới hạn ở mức 6,6 kW.
Thông số dành cho thị trường New Zealand được công bố trong tháng 9 cho thấy các phiên bản dẫn động cầu sau có tầm hoạt động 380–403 km theo chu trình WLTP, trong khi bản GSR hai mô-tơ đạt 328 km. Những con số này cung cấp cơ sở đánh giá rõ ràng hơn so với các ước tính ban đầu chỉ dựa trên dung lượng pin, dù kết quả chứng nhận dành cho thị trường Australia có thể khác biệt.
Tầm hoạt động ngắn hơn của GSR cho thấy sự đánh đổi giữa hiệu suất vận hành và hiệu quả sử dụng năng lượng. Trong khi đó, giới hạn sạc AC 6,6 kW có thể khiến thời gian sạc kéo dài hơn so với những mẫu xe hỗ trợ công suất sạc AC cao hơn. Người mua cần cân nhắc những hạn chế này bên cạnh lợi thế về khả năng tăng tốc và trang bị.
Nội thất tập trung vào công nghệ
![]() |
Ngoại thất ASX VR-e kế thừa thiết kế cơ bản của Foxtron Bria do Pininfarina thực hiện, tạo nên diện mạo khác biệt so với các mẫu SUV động cơ đốt trong hiện có của Mitsubishi. Bên trong, xe được trang bị màn hình giải trí trung tâm 15,6 inch và màn hình kỹ thuật số 9,2 inch sau vô-lăng. Các trang bị khác gồm hệ thống đèn viền nội thất tùy chỉnh, camera quan sát toàn cảnh và tính năng hỗ trợ đỗ xe tự động.
Hai phiên bản Exceed và GSR có thêm cửa sổ trời toàn cảnh bằng kính, cửa cốp đóng mở bằng điện và hệ thống âm thanh 12 loa. Chất liệu ghế thay đổi tùy phiên bản, với nội thất màu đen hoặc xám kết hợp đường chỉ khâu màu xanh.
Danh sách trang bị cho thấy ASX VR-e chú trọng vào công nghệ và tiện nghi. Tuy nhiên, chất lượng vật liệu, khả năng sử dụng phần mềm và độ bền trong quá trình vận hành lâu dài vẫn cần được đánh giá trên xe thương mại thực tế.
Australia và New Zealand là hai thị trường đã được xác nhận
![]() |
Mitsubishi dự kiến phân phối ASX VR-e tại Australia và New Zealand trong năm 2026, nhưng chưa công bố kế hoạch mở rộng sang các thị trường khác.
Tại New Zealand, giá xe khởi điểm từ 57.990 NZD (khoảng 842 triệu đồng) cho bản LS và lên tới 72.990 NZD (khoảng 1,06 tỷ đồng) cho bản GSR, chưa bao gồm chi phí lăn bánh. Mẫu SUV điện này sẽ cạnh tranh với Kia EV3, MG S5 EV và BYD Atto 3, trong đó giá bán, tầm hoạt động và khả năng sạc sẽ là những yếu tố quan trọng quyết định sức hấp dẫn của xe.
Hợp tác trong chiến lược xe điện của Mitsubishi
![]() |
ASX VR-e cho thấy Mitsubishi đang tận dụng các đối tác bên ngoài để mở rộng danh mục xe thuần điện, đồng thời tiếp tục tập trung vào xe hybrid và plug-in hybrid. Hãng chưa xác nhận kế hoạch phân phối mẫu xe này tại châu Âu, Nhật Bản hay các thị trường châu Á khác, cũng chưa công bố thêm mẫu xe nào phát triển dựa trên nền tảng Foxtron.
Triển vọng của ASX VR-e sẽ phụ thuộc vào giá bán, tầm hoạt động, khả năng sạc và chất lượng hoàn thiện. Đây cũng sẽ là phép thử cho chiến lược sử dụng xe do đối tác phát triển để bổ sung vào danh mục sản phẩm của Mitsubishi.
Duy Thành











